Tri thức ngành đã chốt: quy chuẩn, định mức, nguyên lý, từ điển phong cách. Tất định — cùng câu hỏi cho cùng câu trả lời. Khác với Não Gu (học theo thói quen từng kiến trúc sư), Não Chuẩn vạch biên, Não Gu chọn trong biên đó. Hai bên chọi nhau thì bên này thắng — vì hồ sơ đi ra công trường thật.
Hiện 60 mẩu đầu. Gõ từ khoá để tra.
Phân biệt bóc khối lượng BIM và lập dự toán VN
nganhBIMPhân biệt bóc khối lượng từ BIM (5D) với lập dự toán công trình theo định mức xây dựng VN: mô hình BIM cho khối lượng vật lý chính xác (m³ bê tông, m² tường, md ống...), nhưng đơn giá/định mức hao phí nhân công-vật tư-máy thi công vẫn phải áp theo hệ thống định mức, đơn giá hiện hành của Bộ Xây dựng — BIM không thay thế được bước áp định mức lập dự toán theo quy định pháp lý VN.
Nguồn: Nguyên tắc lập dự toán xây dựng VN kết hợp BIM (tham khảo)
Xu hướng áp dụng BIM tự nguyện tại VN
tham khảoBIMTại VN, nhiều chủ đầu tư dự án vốn tư nhân (ngoài diện bắt buộc theo Quyết định 258/QĐ-TTg) vẫn tự nguyện áp dụng BIM ở mức LOD 300-350 cho giai đoạn thiết kế kỹ thuật để giảm xung đột thi công thực tế, dù chưa bị luật bắt buộc — xu hướng thị trường ngày càng phổ biến với công trình quy mô vừa/lớn.
Nguồn: Quan sát xu hướng thị trường xây dựng VN (tham khảo)
BEP — BIM Execution Plan
nganhBIMBEP (BIM Execution Plan) là văn bản kế hoạch triển khai BIM, thống nhất giữa các bên tham gia dự án về: vai trò/trách nhiệm từng bộ môn, phần mềm sử dụng, phiên bản IFC trao đổi, quy định đặt tên file/LOD từng giai đoạn, lịch trình phối hợp/họp clash detection — lập ngay từ đầu dự án trước khi bắt tay dựng mô hình.
Nguồn: Thông lệ quản lý dự án BIM quốc tế
5D BIM — bóc khối lượng từ mô hình
nganhBIMBóc khối lượng từ mô hình BIM (5D BIM) là gắn thông tin chi phí/đơn giá vào cấu kiện mô hình (3D hình học + 4D tiến độ + 5D chi phí) để tự động xuất bảng khối lượng (quantity takeoff) và dự toán sơ bộ trực tiếp từ mô hình, thay vì đo bóc thủ công trên bản vẽ 2D — độ chính xác phụ thuộc LOD của mô hình (LOD 300 trở lên mới đủ tin cậy để bóc khối lượng dự toán).
Nguồn: Thông lệ 5D BIM quốc tế
Lưu ý quy ước khi bóc khối lượng 5D
nganhBIMKhi bóc khối lượng 5D từ mô hình BIM, cần thống nhất quy tắc mô hình hóa (modeling convention) trong BEP trước — ví dụ tường có trừ giao cắt cửa/cột hay không, cấu kiện có tách lớp vật liệu hay gộp — nếu không thống nhất, khối lượng xuất tự động sẽ sai lệch so với thực tế thi công.
Nguồn: Thông lệ 5D BIM quốc tế
COBie (Construction Operations Building Information Exchange) là định dạng dữ liệu phi hình học, tổng hợp thông tin thiết bị/tài sản (mã hiệu, nhà sản xuất, bảo hành, hướng dẫn bảo trì...) trích xuất từ mô hình BIM, bàn giao cho đội vận hành tòa nhà (FM) sau khi hoàn công — không chứa hình học 3D, chỉ chứa dữ liệu dạng bảng.
Nguồn: buildingSMART / COBie Standard
Quy ước đặt tên file mô hình BIM
nganhBIMĐặt tên file mô hình BIM theo chuẩn quốc tế phổ biến (ISO 19650) gồm các trường: Mã dự án - Mã vùng/tòa nhà - Cấp độ/tầng - Bộ môn (ARC/STR/MEP) - Loại file (Model/Drawing) - Số hiệu, phân tách bằng dấu gạch ngang — giúp quản lý phiên bản và tra cứu file trong dự án lớn nhiều bộ môn. VN chưa có TCVN riêng bắt buộc, thường áp theo ISO 19650 hoặc quy ước riêng từng công ty/BEP dự án.
Nguồn: ISO 19650 (tham khảo — VN chưa có TCVN riêng)
Áp dụng LOD theo từng giai đoạn dự án
nganhBIMQuy trình áp dụng BIM theo giai đoạn dự án: ý tưởng (LOD 100) → thiết kế cơ sở/sơ bộ (LOD 200) → thiết kế kỹ thuật/bản vẽ thi công (LOD 300) → phối hợp/clash detection trước thi công (LOD 350) → chế tạo/lắp dựng cấu kiện đúc sẵn (LOD 400, nếu có) → hoàn công bàn giao vận hành (LOD 500) — mỗi giai đoạn cần thống nhất LOD mục tiêu trong BEP để tránh làm thừa/thiếu chi tiết so với nhu cầu thực tế.
Nguồn: Thông lệ áp dụng LOD theo giai đoạn dự án (tham khảo)
Hard clash — xung đột cứng
nganhBIMHard clash (xung đột cứng) xảy ra khi 2 cấu kiện của các bộ môn khác nhau chiếm cùng 1 vị trí không gian vật lý (giao cắt hình học thực sự), ví dụ ống gió đâm xuyên qua dầm kết cấu không có lỗ chờ — loại xung đột nghiêm trọng nhất, bắt buộc xử lý trước khi thi công.
Nguồn: Thông lệ clash detection BIM quốc tế
IFC (Industry Foundation Classes) là định dạng dữ liệu mở, trung lập phần mềm (không phụ thuộc hãng), do buildingSMART phát triển, cho phép trao đổi mô hình BIM giữa các phần mềm khác nhau (Revit, ArchiCAD, Tekla...) mà không mất dữ liệu.
Nguồn: buildingSMART International — chuẩn IFC
So sánh IFC2x3 và IFC4
nganhBIMIFC2x3 (ban hành 2007) là phiên bản được hầu hết phần mềm BIM hỗ trợ ổn định nhất, vẫn là mẫu số chung phổ biến nhất cho trao đổi đa phần mềm hiện nay. IFC4 là bản kế thừa cải tiến xử lý hình học và thuộc tính, nhưng độ tương thích phần mềm chưa đồng đều bằng IFC2x3 — khi lập BEP cần thống nhất rõ phiên bản IFC dùng cho dự án.
Nguồn: buildingSMART International — chuẩn IFC
Nguồn gốc khái niệm LOD trong BIM
nganhBIMKhái niệm LOD (Level of Development) do Viện Kiến trúc sư Mỹ (AIA) giới thiệu chính thức năm 2008, là khung tiêu chuẩn mô tả mức độ tin cậy/hoàn chỉnh của cấu kiện mô hình tại từng giai đoạn dự án — không nên nhầm LOD 'Level of Development' với 'Level of Detail' (mức chi tiết hình học thuần túy, chỉ là 1 phần của Level of Development).
Nguồn: AIA LOD Specification 2008
LOD 100 — Khái niệm
nganhBIMLOD 100 (Conceptual): mô hình khối hình học tổng quát (massing), thể hiện diện tích/thể tích/vị trí/hướng gần đúng, dùng ở giai đoạn ý tưởng thiết kế sơ bộ (concept design), chưa thể hiện cấu kiện cụ thể.
Nguồn: AIA LOD Specification (khung tiêu chuẩn LOD quốc tế)
LOD 200 — Tương đối
nganhBIMLOD 200 (Approximate Geometry): hệ thống/cấu kiện chung có kích thước, hình dạng, vị trí, hướng gần đúng, có thể gắn kèm thông tin phi hình học cơ bản, dùng ở giai đoạn thiết kế sơ bộ (schematic/preliminary design).
Nguồn: AIA LOD Specification (khung tiêu chuẩn LOD quốc tế)
LOD 300 — Chi tiết
nganhBIMLOD 300 (Precise Geometry): cấu kiện chính xác về số lượng, kích thước, hình dạng, vị trí, hướng, đủ để lập bản vẽ thi công (construction documents) và phối hợp cơ bản giữa các bộ môn.
Nguồn: AIA LOD Specification (khung tiêu chuẩn LOD quốc tế)
LOD 350 — Phối hợp
nganhBIMLOD 350: tương đương LOD 300 về hình học nhưng bổ sung chi tiết giao diện/kết nối giữa các hệ thống khác bộ môn (kiến trúc-kết cấu-MEP), dùng cho giai đoạn phối hợp/phát hiện xung đột (coordination/clash detection) trước khi thi công.
Nguồn: AIA LOD Specification (khung tiêu chuẩn LOD quốc tế)
LOD 400 — Chế tạo
nganhBIMLOD 400 (Fabrication): mô hình chi tiết đủ thông tin để chế tạo/lắp dựng (fabrication, assembly, installation), dùng cho nhà thầu phụ/xưởng chế tạo cấu kiện đúc sẵn (kết cấu thép, ống gió đúc sẵn...).
Nguồn: AIA LOD Specification (khung tiêu chuẩn LOD quốc tế)
LOD 500 — Hoàn công
nganhBIMLOD 500 (As-Built): mô hình hoàn công, đã xác minh tại hiện trường, phản ánh đúng thực tế đã xây dựng, dùng cho quản lý vận hành tòa nhà (Facility Management) sau khi bàn giao công trình.
Nguồn: AIA LOD Specification (khung tiêu chuẩn LOD quốc tế)
Lỗi phối hợp BIM thường gặp tại VN
tham khảoBIMLỗi phối hợp BIM thường gặp tại VN: mô hình MEP dựng trước khi kết cấu chốt phương án (dẫn đến làm lại toàn bộ khi kết cấu đổi tiết diện dầm/cột); thiếu thống nhất gốc tọa độ (shared coordinates) giữa các bộ môn khiến mô hình liên kết bị lệch vị trí khi mở chung; không cập nhật mô hình sau khi thay đổi thiết kế 2D khiến BIM và bản vẽ thi công thực tế không khớp nhau.
Nguồn: Quan sát thực tiễn triển khai BIM tại VN (tham khảo)
MEP phải link mô hình kết cấu khi dựng tuyến
nganhBIMKhi mô hình MEP chưa được liên kết với mô hình kết cấu ngay từ đầu (MEP vẽ theo bản vẽ 2D kiến trúc thay vì mô hình kết cấu thật), rủi ro cao nhất là ống/hộp kỹ thuật đâm trúng dầm/cột — quy trình đúng là MEP phải link mô hình kết cấu (không chỉ kiến trúc) làm nền tham chiếu khi dựng tuyến ống/dây.
Nguồn: Thực hành quy trình phối hợp mô hình BIM (tham khảo)
Mô hình liên kết (federated model)
nganhBIMMô hình liên kết (federated/linked model) là mô hình tổng hợp các mô hình bộ môn riêng biệt (kiến trúc + kết cấu + MEP) được liên kết (link/attach) vào 1 file trung tâm để xem tổng thể và chạy clash detection, KHÔNG hợp nhất (merge) thành 1 file duy nhất — mỗi bộ môn vẫn làm việc trên file gốc riêng của mình.
Nguồn: Thông lệ quản lý mô hình BIM quốc tế
Quy ước phân lớp (layer) mô hình BIM
nganhBIMPhân lớp (layer) trong mô hình BIM nên đặt tên theo bộ môn + loại cấu kiện + trạng thái (mới/hiện trạng/phá dỡ) thống nhất trong BEP — khi xuất bản vẽ 2D từ BIM (Revit/ArchiCAD), quy ước layer/subcategory nhất quán giúp kiểm soát in ấn nét vẽ (line weight/line style) đúng chuẩn hồ sơ.
Nguồn: Thông lệ phân lớp mô hình BIM (tham khảo)
Phần mềm kiểm tra/phối hợp mô hình BIM
tham khảoBIMPhần mềm kiểm tra/phối hợp mô hình BIM phổ biến: Autodesk Navisworks (tổng hợp mô hình đa định dạng, chạy clash detection, mô phỏng tiến độ 4D); Solibri Model Checker (kiểm tra tuân thủ quy chuẩn/quy tắc mô hình hóa qua file IFC); BIM Collaborate/BIM 360 (nền tảng đám mây phối hợp real-time nhiều bên) — chọn công cụ theo quy mô dự án và số lượng bộ môn tham gia.
Nguồn: Thông lệ công cụ BIM coordination quốc tế
BIM hỗ trợ quản lý nhà nước theo QĐ 258
chuanBIMTheo Quyết định 258/QĐ-TTg, từ 2023 các cơ quan quản lý nhà nước sử dụng mô hình BIM để hỗ trợ thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi, thẩm định thiết kế, cấp phép xây dựng và nghiệm thu công trình đối với dự án thuộc diện áp dụng BIM bắt buộc.
Nguồn: Quyết định 258/QĐ-TTg (17/3/2023) · Quyết định 258/QĐ-TTg
Lộ trình áp dụng BIM tại Việt Nam
chuanBIMQuyết định 258/QĐ-TTg (17/3/2023) của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Lộ trình áp dụng BIM trong hoạt động xây dựng tại VN — giai đoạn 1 (từ 2023) bắt buộc áp dụng BIM cho công trình cấp I và cấp đặc biệt dùng vốn đầu tư công/vốn nhà nước ngoài đầu tư công/PPP từ bước chuẩn bị dự án; giai đoạn 2 (2024-2026) mở rộng yêu cầu hồ sơ BIM cho công trình vốn khác, từ cấp I/đặc biệt và mở rộng dần xuống cấp II từ 2026.
Nguồn: Quyết định 258/QĐ-TTg (17/3/2023) · Quyết định 258/QĐ-TTg
Quy trình phối hợp phát hiện xung đột
nganhBIMQuy trình clash detection chuẩn: (1) mỗi bộ môn hoàn thiện mô hình đến LOD thống nhất; (2) liên kết các mô hình vào phần mềm kiểm tra (Navisworks/Solibri/BIM Collaborate); (3) chạy quét xung đột theo bộ quy tắc (rule set) đã định; (4) họp phối hợp phân công xử lý theo mức ưu tiên; (5) cập nhật mô hình gốc, lặp lại quét đến khi sạch xung đột nghiêm trọng.
Nguồn: Thông lệ quy trình BIM coordination quốc tế
Revit và ArchiCAD trong workflow BIM
tham khảoBIMRevit (Autodesk) và ArchiCAD (Graphisoft) là 2 phần mềm BIM phổ biến nhất tại VN. Revit mạnh về phối hợp đa bộ môn trong hệ sinh thái Autodesk (Revit Structure, Revit MEP); ArchiCAD phổ biến hơn ở khối kiến trúc độc lập/studio nhỏ. Cả 2 đều xuất/nhập được IFC để làm việc liên phần mềm với các bộ môn khác.
Nguồn: Thông lệ phần mềm BIM ngành xây dựng VN (tham khảo)
Soft clash — xung đột mềm
nganhBIMSoft clash (xung đột mềm/clearance clash) là xung đột khi các cấu kiện không giao cắt hình học trực tiếp nhưng vi phạm vùng đệm/khoảng hở kỹ thuật bắt buộc (không gian bảo trì, khoảng hở lắp đặt, hành lang thao tác) — ví dụ ống nước đi quá sát trần khiến không đủ khoảng hở tháo lắp đèn.
Nguồn: Thông lệ clash detection BIM quốc tế
Xây dựng thư viện Family chuẩn công ty
nganhBIMTrong Revit, Family là đơn vị cấu kiện tham số hóa (cửa, thiết bị vệ sinh, đèn...) tái sử dụng nhiều dự án — nên xây dựng thư viện Family chuẩn công ty (kích thước/vật liệu VN thực tế) thay vì dùng family mặc định của phần mềm (thường theo chuẩn nước ngoài, sai lệch kích thước thị trường VN).
Nguồn: Thực hành quản trị thư viện BIM (tham khảo)
Workflow clash — xung đột tiến độ
nganhBIMWorkflow clash (xung đột 4D/tiến độ) là xung đột về trình tự/tiến độ thi công giữa các bộ môn, không phải xung đột không gian — ví dụ lắp ống điện được lên lịch cùng thời điểm đổ bê tông sàn tại cùng khu vực, gây gián đoạn công việc và phải làm lại.
Nguồn: Thông lệ clash detection BIM quốc tế
Chia Workset quản lý mô hình lớn
nganhBIMChia mô hình BIM lớn thành các Workset (theo bộ môn/khu vực/tầng) giúp mỗi kỹ sư chỉ tải (load) phần workset cần làm việc, giảm dung lượng file mở và tăng tốc độ thao tác trên máy tính cấu hình vừa — quan trọng với dự án nhiều tầng/nhiều bộ môn.
Nguồn: Cơ chế Workset phần mềm Autodesk Revit
Cơ chế Worksharing làm việc nhóm Revit
nganhBIMLàm việc nhóm nhiều người trên 1 mô hình Revit dùng cơ chế Worksharing (file trung tâm - central file + file cục bộ - local file mỗi người), mỗi cấu kiện chỉ 1 người mượn quyền (borrow/checkout) chỉnh sửa tại 1 thời điểm, đồng bộ (Synchronize with Central) định kỳ để tránh xung đột dữ liệu giữa các thành viên.
Nguồn: Cơ chế Worksharing phần mềm Autodesk Revit
Định mức chi phí lập báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư
chuanĐịnh mức · Đơn giáThông tư 09/2024/TT-BXD bổ sung Bảng 2.1a quy định định mức chi phí lập báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư xây dựng, dao động từ 0,021% đến 0,341% chi phí xây dựng dự kiến, tùy loại và quy mô dự án.
ty_le_thap_nhat 0.021 %ty_le_cao_nhat 0.341 %
Nguồn:
09/2024/TT-BXD · Thông tư số 09/2024/TT-BXD sửa đổi bổ sung Thông tư 12/2021/TT-BXD (Bảng 2.1a) — nay hợp nhất trong Thông tư 38/2026/TT-BXD ·
xemTrần chi phí bổ sung khi áp dụng BIM
chuanĐịnh mức · Đơn giáVới dự án áp dụng mô hình thông tin công trình (BIM), chi phí quản lý dự án bổ sung cho việc áp dụng BIM không vượt quá 50% tổng chi phí quản lý dự án cộng chi phí thực hiện các công việc sau thiết kế cơ sở.
tran_chi_phi_bim_qlda 50 %
Nguồn:
09/2024/TT-BXD · Thông tư số 09/2024/TT-BXD sửa đổi bổ sung Thông tư 12/2021/TT-BXD — nay hợp nhất trong Thông tư 38/2026/TT-BXD ·
xemTrần chi phí bổ sung BIM cho từng giai đoạn thiết kế
chuanĐịnh mức · Đơn giáChi phí bổ sung cho áp dụng BIM ở giai đoạn lập báo cáo nghiên cứu khả thi và thiết kế triển khai sau thiết kế cơ sở bị giới hạn trần 15-20% tùy giai đoạn cụ thể.
tran_bim_giai_doan_thap 15 %tran_bim_giai_doan_cao 20 %
Nguồn:
09/2024/TT-BXD · Thông tư số 09/2024/TT-BXD sửa đổi bổ sung Thông tư 12/2021/TT-BXD — nay hợp nhất trong Thông tư 38/2026/TT-BXD ·
xemĐịnh mức chi phí chung công trình dân dụng theo quy mô
chuanĐịnh mức · Đơn giáChi phí chung công trình dân dụng tính bằng % trên chi phí trực tiếp, giảm dần theo quy mô chi phí xây dựng trước thuế: ≤15 tỷ đồng 7,3%; ≤50 tỷ 7,1%; ≤100 tỷ 6,7%; ≤300 tỷ 6,5%; ≤500 tỷ 6,2%; ≤750 tỷ 6,1%; ≤1000 tỷ 6,0%; >1000 tỷ 5,8%.
ty_le_quy_mo_duoi_15_ty 7.3 %ty_le_quy_mo_tren_1000_ty 5.8 %
Nguồn:
11/2021/TT-BXD · Thông tư số 11/2021/TT-BXD ngày 31/8/2021 (Phụ lục III, Bảng 3.1), sửa đổi bởi Thông tư 60/2025/TT-BXD ·
xemĐịnh mức chi phí chung công trình tu bổ di tích
chuanĐịnh mức · Đơn giáCông trình tu bổ, phục hồi di tích lịch sử-văn hóa áp dụng định mức chi phí chung cao hơn công trình dân dụng thông thường, từ 9,4% đến 11,6% trên chi phí trực tiếp.
ty_le_thap 9.4 %ty_le_cao 11.6 %
Nguồn:
11/2021/TT-BXD · Thông tư số 11/2021/TT-BXD (Phụ lục III, Bảng 3.1) ·
xemĐịnh mức chi phí nhà tạm điều hành thi công
chuanĐịnh mức · Đơn giáChi phí nhà tạm tại hiện trường để điều hành thi công (thuộc chi phí gián tiếp) tính theo % trên chi phí trực tiếp: công trình theo tuyến 1,7%-2,2%; các công trình khác kể cả dân dụng 0,85%-1,1%.
ty_le_cong_trinh_khac_thap 0.85 %ty_le_cong_trinh_khac_cao 1.1 %
Nguồn:
11/2021/TT-BXD · Thông tư số 11/2021/TT-BXD (Phụ lục III, Bảng 3.1) ·
xemCơ chế tính chi phí giám sát thi công
chuanĐịnh mức · Đơn giáChi phí giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng được xác định theo cơ chế định mức tỷ lệ % (tra bảng riêng trong Phụ lục VIII Thông tư 12/2021/TT-BXD, nay là Thông tư 38/2026/TT-BXD) nhân chi phí xây dựng trước thuế, tương tự cơ chế tính chi phí thiết kế; mức % chi tiết theo quy mô không trích xuất được từ nguồn web thứ cấp trong lần tra cứu này.
Nguồn:
38/2026/TT-BXD · Thông tư số 12/2021/TT-BXD (Phụ lục VIII) — nay thay thế bởi Thông tư 38/2026/TT-BXD ·
xemCơ chế tính chi phí thiết kế công trình dân dụng
chuanĐịnh mức · Đơn giáChi phí thiết kế xây dựng công trình dân dụng = định mức tỷ lệ % (tra Bảng 2.4 đến 2.13 theo loại, cấp công trình) nhân chi phí xây dựng trước thuế trong tổng mức đầu tư được duyệt, hoặc theo từng gói thầu. Nếu chi phí thiết bị công trình chiếm từ 50% tổng chi phí xây dựng trở lên, chi phí thiết kế xác định bằng cặp trị số tỷ lệ % theo cả chi phí xây dựng và chi phí thiết bị.
Vênh: Codebase ghi cố định 'chi phí thiết kế khoảng 2-3% giá trị xây lắp'; văn bản chính thức không dùng một mức % phẳng mà tra theo bảng cụ thể theo loại/cấp công trình và quy mô chi phí xây dựng — không lấy được số % chính xác từ nguồn web thứ cấp để đối chiếu trực tiếp mốc 2-3%, cần thận trọng khi dùng làm mặc định.
Nguồn:
38/2026/TT-BXD · Thông tư số 12/2021/TT-BXD ngày 31/8/2021 của Bộ Xây dựng ban hành định mức xây dựng (Phụ lục VIII, Bảng 2.4-2.13) — nay thay thế bởi Thông tư số 38/2026/TT-BXD ngày 26/6/2026, hiệu lực từ 01/7/2026 ·
xemChi phí công việc không xác định khối lượng từ thiết kế
chuanĐịnh mức · Đơn giáChi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế (thuộc chi phí gián tiếp) đối với công trình dân dụng được tính bằng 2,5% trên chi phí trực tiếp.
ty_le_cvkxd_dan_dung 2.5 %
Nguồn:
11/2021/TT-BXD · Thông tư số 11/2021/TT-BXD (Phụ lục III, Bảng 3.1) ·
xemTrần dự phòng khối lượng phát sinh cho dự án chỉ lập báo cáo kinh tế-kỹ thuật
chuanĐịnh mức · Đơn giáĐối với dự án đầu tư xây dựng chỉ yêu cầu lập báo cáo kinh tế-kỹ thuật (quy mô nhỏ, phổ biến với nhà ở riêng lẻ/biệt thự cải tạo), tỷ lệ dự phòng khối lượng phát sinh (KPS) bị khống chế thấp hơn, mức trần KPS ≤5%.
tran_kps_bao_cao_ktkt 5 %
Nguồn:
10/2021/NĐ-CP · Nghị định 10/2021/NĐ-CP về quản lý chi phí đầu tư xây dựng, hướng dẫn tại Thông tư 11/2021/TT-BXD ·
xemTrần dự phòng khối lượng phát sinh cho dự án lập tổng mức đầu tư
chuanĐịnh mức · Đơn giáDự phòng cho khối lượng, công việc phát sinh (KPS) trong tổng mức đầu tư của dự án phải lập tổng mức đầu tư bị khống chế mức trần KPS ≤10% tổng chi phí xây dựng, thiết bị, QLDA, tư vấn ĐTXD và chi phí khác.
tran_kps_du_an_lap_tmdt 10 %
Vênh: Codebase ghi 'dự phòng phí nên để 5-10%' như một khoảng gợi ý cố định; quy định thực tế chỉ đặt NGƯỠNG TRẦN KPS ≤10% (không phải khoảng 5-10%), và tách riêng phần dự phòng trượt giá tính theo chỉ số giá/tiến độ chứ không gộp vào một con số % duy nhất. Dùng mặc định '5-10%' có thể sai lệch so với cách tính thực tế.
Nguồn:
10/2021/NĐ-CP · Nghị định 10/2021/NĐ-CP về quản lý chi phí đầu tư xây dựng, hướng dẫn tại Thông tư 11/2021/TT-BXD ·
xemCơ chế tính dự phòng trượt giá
chuanĐịnh mức · Đơn giáDự phòng cho yếu tố trượt giá trong tổng mức đầu tư KHÔNG áp dụng một tỷ lệ % cố định, mà xác định dựa trên thời gian/tiến độ thực hiện công trình (theo quý, năm) và chỉ số giá xây dựng phù hợp loại công trình, có tính đến khả năng biến động giá trong nước và quốc tế.
Nguồn:
10/2021/NĐ-CP · Nghị định 10/2021/NĐ-CP về quản lý chi phí đầu tư xây dựng, hướng dẫn tại Thông tư 11/2021/TT-BXD ·
xemHệ số điều chỉnh chi phí thiết kế công trình dân dụng đặc biệt
chuanĐịnh mức · Đơn giáĐịnh mức chi phí thiết kế một số công trình dân dụng đặc biệt (sân vận động/nhà thi đấu quốc gia, trung tâm hội nghị quốc gia, bảo tàng/thư viện/nhà trưng bày quốc gia, nhà Quốc hội, phủ Chủ tịch, trụ sở Chính phủ, nhà ga hàng không) được nhân hệ số điều chỉnh k=1,2 so với định mức thông thường.
he_so_k_cong_trinh_dac_biet 1.2 lan
Nguồn:
38/2026/TT-BXD · Thông tư số 12/2021/TT-BXD (Phụ lục VIII) — nay thay thế bởi Thông tư 38/2026/TT-BXD ·
xemVị trí chi phí lập dự toán trong cơ cấu chi phí thiết kế
nganhĐịnh mức · Đơn giáChi phí lập dự toán xây dựng công trình không tách thành khoản mục % riêng trong Bảng 2.4-2.13, mà là một thành phần nằm trong chi phí thiết kế, chiếm khoảng 12% chi phí thiết kế của bước thiết kế tương ứng theo cách diễn giải thông lệ tính toán.
ty_trong_lap_du_toan_trong_cp_thiet_ke 12 %
Nguồn: Bài phân tích cơ cấu chi phí thiết kế theo Thông tư 12/2021/TT-BXD trên Báo Chính phủ ·
xemHệ số chi phí quản lý dự án khi chủ đầu tư tự quản lý
chuanĐịnh mức · Đơn giáKhi chủ đầu tư trực tiếp quản lý dự án bằng bộ máy pháp nhân và nhân sự của mình (không thuê tư vấn QLDA), chi phí quản lý dự án được tính bằng định mức chuẩn nhân hệ số điều chỉnh k=0,8.
he_so_k_cdt_truc_tiep_qlda 0.8 lan
Nguồn:
09/2024/TT-BXD · Thông tư số 09/2024/TT-BXD sửa đổi bổ sung Thông tư 12/2021/TT-BXD — nay hợp nhất trong Thông tư 38/2026/TT-BXD ·
xemQuyết định suất vốn đầu tư xây dựng mới nhất
chuanĐịnh mức · Đơn giáQuyết định số 425/QĐ-BXD ngày 30/3/2026 của Bộ Xây dựng công bố Suất vốn đầu tư xây dựng và giá xây dựng tổng hợp bộ phận kết cấu công trình NĂM 2025 — bộ số liệu suất vốn đầu tư mới nhất tính đến 09/2026, tính theo mặt bằng giá quý IV/2025, thay cho Quyết định 409/QĐ-BXD (số liệu năm 2024). Đây là chi phí lịch sử công bố tại thời điểm cụ thể, không phải giá thị trường thời điểm hiện tại.
Nguồn:
425/QĐ-BXD · Quyết định số 425/QĐ-BXD ngày 30/3/2026 của Bộ Xây dựng công bố Suất vốn đầu tư xây dựng và giá xây dựng tổng hợp bộ phận kết cấu công trình năm 2025 ·
xemCấu thành và các khoản loại trừ khỏi suất vốn đầu tư
chuanĐịnh mức · Đơn giáSuất vốn đầu tư xây dựng công bố theo QĐ 425/QĐ-BXD gồm: chi phí xây dựng, chi phí thiết bị, chi phí quản lý dự án, chi phí tư vấn đầu tư xây dựng, một số chi phí khác theo quy định và thuế GTGT (thường 10%). KHÔNG bao gồm: chi phí dự phòng, chi phí bồi thường GPMB tái định cư, lãi vay trong thời gian thi công, và chi phí nền móng đặc biệt/địa chất phức tạp.
Nguồn:
425/QĐ-BXD · Quyết định số 425/QĐ-BXD ngày 30/3/2026 của Bộ Xây dựng ·
xemSuất vốn đầu tư chung cư 20-30 tầng
nganhĐịnh mức · Đơn giáTheo bảng tổng hợp trích từ QĐ 425/QĐ-BXD (số liệu 2025), nhóm chung cư 20-30 tầng có suất vốn đầu tư dao động khoảng 14,2-18,5 triệu đồng/m² sàn tùy cấu hình cụ thể (số tầng hầm, chức năng hỗn hợp). Số liệu lấy qua nguồn tổng hợp thứ cấp, chưa đối chiếu trực tiếp bản gốc quyết định.
svdt_thap 14.2 trieu_dong_m2svdt_cao 18.5 trieu_dong_m2
Nguồn:
425/QĐ-BXD · Quyết định số 425/QĐ-BXD ngày 30/3/2026 của Bộ Xây dựng (số liệu năm 2025), qua bài tổng hợp kiemtoanxaydung.net ·
xemSuất vốn đầu tư chung cư hỗn hợp cao tầng
chuanĐịnh mức · Đơn giáChung cư hỗn hợp (ở + văn phòng + thương mại), 45-50 tầng, 5 tầng hầm, suất vốn đầu tư khoảng 20,8 triệu đồng/m² sàn theo QĐ 425/QĐ-BXD (số liệu 2025), trong đó chi phí xây dựng khoảng 15,812 triệu đồng/m² và chi phí thiết bị khoảng 3,086 triệu đồng/m².
svdt_tong 20.8 trieu_dong_m2cp_xay_dung 15.812 trieu_dong_m2cp_thiet_bi 3.086 trieu_dong_m2
Nguồn:
425/QĐ-BXD · Quyết định số 425/QĐ-BXD ngày 30/3/2026 của Bộ Xây dựng (số liệu năm 2025) ·
xemSuất vốn đầu tư nhà chung cư thuần ở, 45-50 tầng
chuanĐịnh mức · Đơn giáTheo Quyết định 425/QĐ-BXD (số liệu năm 2025), suất vốn đầu tư nhà chung cư thuần để ở, 45-50 tầng, không tầng hầm, khoảng 19,9 triệu đồng/m² sàn — mức cao nhất trong nhóm chung cư thuần ở. Số liệu lịch sử, tính theo mặt bằng giá quý IV/2025.
svdt_chung_cu_45_50_tang 19.9 trieu_dong_m2
Nguồn:
425/QĐ-BXD · Quyết định số 425/QĐ-BXD ngày 30/3/2026 của Bộ Xây dựng (số liệu năm 2025) ·
xemSuất vốn đầu tư nhà chung cư thuần ở, dưới 5 tầng
chuanĐịnh mức · Đơn giáTheo Quyết định 425/QĐ-BXD (số liệu năm 2025, giá quý IV/2025), suất vốn đầu tư nhà chung cư thuần để ở, từ 5 tầng trở xuống, không tầng hầm, khoảng 9,2 triệu đồng/m² sàn — đã gồm chi phí xây dựng, thiết bị, QLDA, tư vấn ĐTXD, VAT 10%; CHƯA gồm dự phòng phí, GPMB, lãi vay thi công. Đây là số liệu lịch sử công bố năm 2026 cho mặt bằng giá cuối 2025, không phải giá thị trường hiện tại.
svdt_chung_cu_duoi_5_tang 9.2 trieu_dong_m2
Nguồn:
425/QĐ-BXD · Quyết định số 425/QĐ-BXD ngày 30/3/2026 của Bộ Xây dựng (số liệu năm 2025) ·
xemHệ số điều chỉnh vùng miền cho suất vốn đầu tư nhà ở
chuanĐịnh mức · Đơn giáTheo Quyết định 816/QĐ-BXD (số liệu năm 2023, công bố 22/8/2024), bảng hệ số điều chỉnh vùng miền cho công trình nhà ở dao động khoảng 0,921-1,064 tùy 8 vùng địa lý so với mức suất vốn bình quân cả nước — cơ chế điều chỉnh vùng này được kế thừa ở các quyết định công bố năm sau (409/QĐ-BXD, 425/QĐ-BXD).
he_so_vung_thap 0.921 lanhe_so_vung_cao 1.064 lan
Nguồn:
816/QĐ-BXD · Quyết định số 816/QĐ-BXD ngày 22/8/2024 của Bộ Xây dựng công bố suất vốn đầu tư xây dựng năm 2023 ·
xemSuất vốn đầu tư là mức bình quân, cần điều chỉnh riêng
chuanĐịnh mức · Đơn giáBộ Xây dựng lưu ý suất vốn trong QĐ 425/QĐ-BXD là mức bình quân cho công trình phổ biến, áp dụng bình quân cho cả nước; công trình có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt hoặc điều kiện địa chất phức tạp cần điều chỉnh, hiệu chỉnh riêng, không dùng trực tiếp số bình quân.
Nguồn:
425/QĐ-BXD · Quyết định số 425/QĐ-BXD ngày 30/3/2026 của Bộ Xây dựng ·
xemLịch sử công bố suất vốn đầu tư xây dựng hàng năm
chuanĐịnh mức · Đơn giáSuất vốn đầu tư xây dựng được Bộ Xây dựng công bố định kỳ hàng năm, độ trễ khoảng 1 năm so với năm số liệu áp dụng: QĐ 816/QĐ-BXD (22/8/2024) cho số liệu năm 2023; QĐ 409/QĐ-BXD (11/4/2025) cho số liệu năm 2024; QĐ 425/QĐ-BXD (30/3/2026) cho số liệu năm 2025. Cần chọn đúng quyết định ứng với năm giá cần tham chiếu, không dùng lẫn số liệu giữa các năm.
Nguồn:
425/QĐ-BXD · Tổng hợp các Quyết định công bố suất vốn đầu tư xây dựng của Bộ Xây dựng 2023-2025 ·
xemTỷ giá quy đổi dùng trong bảng suất vốn đầu tư 2025
chuanĐịnh mức · Đơn giáSuất vốn đầu tư và giá xây dựng công bố tại QĐ 425/QĐ-BXD (số liệu 2025) sử dụng tỷ giá quy đổi tham chiếu quý IV/2025: 1 USD = 26.278 VND, áp dụng khi quy đổi các khoản mục chi phí thiết bị/vật tư nhập khẩu trong bảng suất vốn.
ty_gia_usd_vnd_q4_2025 26278 vnd
Nguồn:
425/QĐ-BXD · Quyết định số 425/QĐ-BXD ngày 30/3/2026 của Bộ Xây dựng ·
xemHệ số chi phí thẩm định báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư
chuanĐịnh mức · Đơn giáChi phí thẩm định báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư và báo cáo nghiên cứu khả thi tương tự được tính bằng hệ số 0,4 nhân với định mức chi phí lập báo cáo tương ứng (Bảng 2.1a).
he_so_tham_dinh 0.4 lan
Nguồn:
09/2024/TT-BXD · Thông tư số 09/2024/TT-BXD sửa đổi bổ sung Thông tư 12/2021/TT-BXD — nay hợp nhất trong Thông tư 38/2026/TT-BXD ·
xemTỷ lệ chi phí thiết kế bản vẽ thi công so với thiết kế kỹ thuật
chuanĐịnh mức · Đơn giáVới công trình dân dụng thiết kế 3 bước, chi phí thiết kế bản vẽ thi công (tương ứng thiết kế 2 bước) được xác định bằng 55% chi phí thiết kế kỹ thuật (thiết kế 3 bước) tính theo Bảng 2.4-2.13.
ty_le_tk_bvtc_so_voi_tk_ky_thuat 55 %
Nguồn:
38/2026/TT-BXD · Thông tư số 12/2021/TT-BXD (Phụ lục VIII) — nay thay thế bởi Thông tư 38/2026/TT-BXD ·
xemThu nhập chịu thuế tính trước công trình dân dụng
chuanĐịnh mức · Đơn giáThu nhập chịu thuế tính trước trong dự toán xây dựng công trình dân dụng được tính bằng 5,5% trên tổng chi phí trực tiếp và chi phí gián tiếp (Bảng 3.5, Phụ lục III).
ty_le_tnctt_dan_dung 5.5 %
Nguồn:
11/2021/TT-BXD · Thông tư số 11/2021/TT-BXD ngày 31/8/2021 (Phụ lục III, Bảng 3.5) ·
xem